rumor mill
/ˈrumər mɪl/Danh từ
- (Chính tả Mỹ, thành ngữ) Một quá trình trong đó một nhóm hoặc mạng lưới người bắt nguồn hoặc ban hành tin đồn và những tuyên bố vô căn cứ khác.(American spelling, idiomatic) A process in which a group or network of persons originate or promulgate gossip and other unsubstantiated claims.Từ đồng nghĩa:gossip mill
Chưa có góp ý cho “rumor mill”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rumor mill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish